- Tìm sim có số 6789 bạn hãy gõ 6789
- Tìm sim có đầu 098 đuôi 6789 hãy gõ 098*6789
- Tìm sim bắt đầu bằng 098 đuôi bất kỳ, hãy gõ: 098*
So sánh gói cước Viettel-Mobifone-Vinaphone 2026 — Chọn nhà mạng nào?
Đứng giữa lựa chọn ba nhà mạng lớn cho sim mới? Bài viết này so sánh chi tiết gói cước tương đương ở 3 nhà mạng để bạn chọn nhà mạng phù hợp nhất với nhu cầu cá nhân.
1. So sánh gói tầm trung 89-90k
| Tiêu chí | Viettel V90 | Mobifone MAX90 | Vinaphone VD89P |
|---|---|---|---|
| Giá / tháng | 90.000đ | 90.000đ | 89.000đ |
| Data 4G | 30 GB tháng | 30 GB tháng | 1 GB/ngày (≈30 GB tháng) |
| Gọi nội mạng | 1.000 phút | 1.500 phút | Miễn phí |
| Gọi ngoại mạng | 50 phút | 30 phút | Theo cước |
| SMS | 50 SMS | 30 SMS | 50 SMS |
| Tự gia hạn | Có | Có | Có |
Kết luận tầm 89-90k: Vinaphone VD89P thắng nếu bạn gọi nội mạng nhiều. Viettel V90 thắng nếu cần SMS + gọi ngoại mạng.
2. So sánh gói cao cấp 120-150k
| Tiêu chí | Viettel V120Z | Mobifone HD120 | Vinaphone MAX120 |
|---|---|---|---|
| Giá / tháng | 120.000đ | 120.000đ | 120.000đ |
| Data 4G | 60 GB | 5 GB/ngày | 3 GB/ngày |
| Gọi nội mạng | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí |
| Đặc điểm thêm | — | HD streaming bonus | 5G eligible |
3. So sánh gói 5G 150-180k
| Tiêu chí | Viettel 5GST | Mobifone 5GMOBI | Vinaphone 5GVNP |
|---|---|---|---|
| Giá | 150.000đ | 180.000đ | 150.000đ |
| Data 5G | 50 GB | 60 GB | 50 GB |
| Tốc độ tối đa | 1 Gbps | 1 Gbps | 800 Mbps |
| Phủ sóng 5G | Toàn quốc | 4 thành phố lớn | 3 thành phố lớn |
4. Chọn nhà mạng theo nhu cầu
Doanh nhân, sales, B2B (gọi rất nhiều)
→ Vinaphone VD89P nếu khách hàng/đối tác đa số dùng Vinaphone. Hoặc Viettel V120Z nếu cần thêm 60GB data + miễn phí nội mạng.
Người dùng cá nhân, gia đình
→ Mobifone F90 hoặc Vinaphone VD89P nếu cả gia đình dùng cùng nhà mạng (gọi miễn phí nội mạng).
Người làm việc remote, livestream
→ Viettel V120Z (60GB) hoặc Mobifone HD120 (5GB/ngày — không lo hết data đột ngột).
Sinh viên, người ngân sách thấp
→ Mobifone X25 (25k/tháng) hoặc Viettel ST70 (70k/tháng).
5. Phủ sóng theo vùng miền
| Vùng | Viettel | Mobifone | Vinaphone |
|---|---|---|---|
| Hà Nội | ★★★★★ | ★★★★ | ★★★★★ |
| TP HCM | ★★★★ | ★★★★★ | ★★★★ |
| Đà Nẵng | ★★★★★ | ★★★★ | ★★★★ |
| Vùng núi/biển | ★★★★★ | ★★★ | ★★★★ |
| Tỉnh nhỏ | ★★★★★ | ★★★★ | ★★★★ |
6. Bảng tổng hợp ưu nhược
- Viettel: Phủ sóng tốt nhất, đa dạng gói, 5G phủ rộng. Chăm sóc khách hàng tốt nhưng đôi khi đông.
- Mobifone: Cuộc gọi tốt nhất tại TP HCM, gói gia đình hấp dẫn (F90). Phủ sóng yếu ở miền núi.
- Vinaphone: Combo internet + di động tốt nhất. Phủ sóng mạnh miền Bắc. Gói nội mạng miễn phí (VD89P) đặc biệt cạnh tranh.
Nếu muốn đổi nhà mạng nhưng giữ nguyên số đẹp, đọc Cách chuyển nhà mạng giữ nguyên số.
FAQ
Gói cước nào rẻ nhất hiện nay?
Mobifone X25 — 25.000đ/tháng + 500MB. Phù hợp sim phụ.
Gói cước nào nhiều data nhất ở mức 90k?
Vinaphone VD89P (1GB/ngày = ~30GB tháng) ≈ Viettel V90 (30GB) ≈ Mobifone MAX90 (30GB). Tương đương nhau.
Có nên chuyển nhà mạng để được gói rẻ hơn không?
Có nếu chênh lệch >50k/tháng. Phí MNP 60-85k được hoà vốn sau 1-2 tháng. Đọc thêm MNP guide.
📞 Sim Tài Lộc 1900.0000 — tư vấn miễn phí giúp bạn chọn nhà mạng phù hợp với phủ sóng + nhu cầu.


